| I. Cấp Cử Nhân |
| Ngành Quản Trị Kinh Doanh |
| Năm 1 : Nhập Môn | 17 Đơn Vị | 510 giờ |
| Văn Minh Việt Nam | 2ĐV | 60g |
| Kinh Tế Học I | 2ĐV | 60g |
| Quản Trị Học I | 2ĐV | 60g |
| Tiếp Thị I | 2ĐV | 60g |
| Kế Toán I | 2ĐV | 60g |
| Truyền Thông học | 2ĐV | 60g |
| Toán Kinh Thương | 2ĐV | 60g |
| Anh Ngữ Căn Bản I | 3ĐV | 90g |
| |
| Năm 2 : Khái Luận | 17 Đơn Vị | 510 giờ |
| Phát Triển Kinh Tế Việt Nam | 2ĐV | 60g |
| Kinh Tế Học II | 2ĐV | 60g |
| Quản Trị Nhân viên | 2ĐV | 60g |
| Quản Trị Nhân viên | 2ĐV | 60g |
| Tiếp Thị II | 2ĐV | 60g |
| Kế Toán II | 2ĐV | 60g |
| Thống Kê Học | 2ĐV | 60g |
| Định Chế Tài Chánh | 2ĐV | 60g |
| Anh Ngữ Căn Bản II | 3ĐV | 90g |
| |
| Năm 3 : Nhiệm Ý | 19 Đơn Vị | 570 giờ |
| Những Môn Học Chung | 15 Đơn Vị | 450 giờ |
| Kinh Doanh Nông nghiệp VN | 2ĐV | 60g |
| Hệ Thống & Thủ Tục Trong X N | 1ĐV | 30g |
| Tài Chánh Xí Nghiệp | 2ĐV | 60g |
| Tương Quan Kỹ Nghệ | 1ĐV | 30g |
| Luật Doanh Thương | 2ĐV | 60g |
| Sưu Tầm & Phúc Trình (Tiểu Luận) | 1ĐV | 30g |
| Thuế Vụ | 1ĐV | 30g |
| Anh Ngữ Chuyên Khoa III | 3ĐV | 90g |
| Kế Toán Kỹ Nghệ | 2ĐV | 60g |
| |
| Những Môn Học Riêng | | |
| Ban A: Kỹ Nghệ Tiếp Thị | Ban B: Kế Toán Tài Chánh | |
| Chế Tạo Sản Xuất | 2ĐV | 60g |
| Ngân Hàng & Tiền Tệ | 2ĐV | 60g |
| Tiếp Thị III (Buôn Lẻ & Qcáo) | 2ĐV | 60g |
| Toán T.Cấp (T.Vụ & Thương Hội) | 2ĐV | 60g |
| |
| Năm 4 : Sưu Khảo | 21 Đơn Vị | 630 giờ |
| Những Môn Học Chung : | 11 Đơn Vị | 330 giờ |
| Nhiệm Vụ Học | 1ĐV | 30g |
| Nghiên Cứu & Thiết Lập DÁĐT | 1ĐV | 30g |
| Kế Toán Quản Trị | 2ĐV | 60g |
| Phương Pháp Định Hướng | 2ĐV | 60g |
| Luật Thương Hội | 1ĐV | 30g |
| Thực Tập Quản Trị (Bảo Huynh) | 1ĐV | 30g |
| Anh Ngữ Chuyên Khoa IV | 3ĐV | 90g |
| Luận Văn Dài | | |
| Những Môn học riêng: | 7 Đơn Vị | 210 giờ |
| Ban A : Kỹ Nghệ Tiếp Thị: | Ban B : Kế Toán Tài Chánh | |
| QTrị Kỹ Nghị & SX Thực Hành | 2ĐV | 60g |
| Quản Trị Tài Chánh | 2ĐV | 60g |
| Quản Trị Xí Nghiệp | 2ĐV | 60g |
| Giám Định & Kế Toán Tài Chánh | 2ĐV | 60g |
| Quản Trị Xí Nghiệp Nhỏ | 1ĐV | 30g |
| Quản Trị Thương Hội | 1ĐV | 30g |
| Mậu Dịch Quốc Tế Tại VN | 1ĐV | 30g |
| Kế Toán Ngân Hàng | 1ĐV | 30g |
| Phân Phối Vận Tải | 1ĐV | 30g |
| Bảo Hiểm | 1ĐV | 30g |
| |
| Những Môn Học Hội Thảo: | 3 Đơn Vị | 90 giờ |
| Phúc Trình Tập Thể | 2ĐV | 60g |
| Nghiệp Vụ Chưởng Khế | | 10g |
| Nghiệp Vụ Kinh Kỷ | | 10g |
| Tố Tụng Thuế Vụ | | 10g |
| Ngành Chánh Trị Xã Hội |
| Năm Thứ I : Nhập Môn | 17 Đơn Vị | 510 giờ |
| Văn Minh Việt Nam | 2ĐV | 60g |
| Chính Trị Học Nhập Môn | 2ĐV | 60g |
| Học Thuyết Chánh Trị Đông Tây | 1ĐV | 30g |
| Lịch Sử Thế Giới Đại Cương | 2ĐV | 60g |
| Địa Lý Nhân Văn | 1ĐV | 30g |
| Xã Hội Học I (Nhập Môn) | 2ĐV | 60g |
| Nhân Chủng Học Nhập Môn | 1ĐV | 30g |
| Tâm Lý Học Nhập Môn | 1ĐV | 30g |
| |
| Năm Thứ II : Khái Luận | 17 Đơn Vị | 510 giờ |
| Kinh Tế Học I | 1ĐV | 30g |
| Quản Trị Học I | 1ĐV | 30g |
| Anh Ngữ Căn Bản I | 3ĐV | 90g |
| Thực Tập | | |
| Định Chế Chánh Trị Việt Nam | 2ĐV | 60g |
| Tiến Trình Xây Dựng&Phát Triển QG | 1ĐV | 30g |
| Điều Nghiên Chánh Trị Xã Hội | 1ĐV | 30g |
| Luật Hiến Pháp | 2ĐV | 60g |
| Khoa Học Truyền Thông | 2ĐV | 60g |
| Các Vấn Đề Xã Hội Hiện Đại | 1ĐV | 30g |
| Xã Hội Học Hiện Đại II | 1ĐV | 30g |
| Tâm Lý Xã Hội Học | 1ĐV | 30g |
| Kinh Tế Học II | 2ĐV | 60g |
| Phát Triển Kinh Tế Việt Nam | 1ĐV | 30g |
| Quản Trị Nhân Viên | 1ĐV | 30g |
| Anh Ngữ Căn Bản II | 3ĐV | 90g |
| Thực Tập | | |
| |
| Năm Thứ III : Nhiệm Ý | 19 Đơn Vị | 570 giờ |
| Những Môn Học Chung: | 9 Đơn Vị | 270 giờ |
| Xã Hội Học Chánh Trị | 1ĐV | 30g |
| Các Lý Thuyết Về Tân Tiến Hóa | 1ĐV | 30g |
| T. Quan N.Sự & Đ.Lực T.Thể | 1ĐV | 30g |
| Kinh Tế Việt Nam | 1ĐV | 30g |
| Địa Lý Kinh Tế | 2ĐV | 60g |
| Anh Ngữ Chuyên Khoa | 31ĐV | 90g |
| Những Môn Học Riêng: | 10 Đơn Vị | 300 giờ |
| Ban A : Chánh Trị | Ban B : Xã Hội | |
| Các Tổ Chức Quốc Tế | 1ĐV | 30g |
| XHH III (Nông Thôn & Thành Thị) | 1ĐV | 30g |
| Lịch Sử Thế Giới Hiện Đại | 1ĐV | 30g |
| XHH IV (Cộng Đồng & TT Nhóm) | 1ĐV | 30g |
| Tuyên Truyền Chánh Trị | 1ĐV | 30g |
| Xã Hội Học V (Gia Đình) | 1ĐV | 30g |
| Chiến Tranh Cách Mạng | 1ĐV | 30g |
| An Ninh Xã Hội | 1ĐV | 30g |
| Địa Lý Các Cường Quốc | 2ĐV | 60g |
| Phương Pháp Dịch Vụ Xã Hội | 2ĐV | 60g |
| Bang giao Kinh Tế Quốc Tế | 2ĐV | 60g |
| Dịch Vụ Xã Hội Cá Nhân | 1ĐV | 30g |
| Lịch Sử Kinh Tế | 2ĐV | 60g |
| Dịch Vụ Xã Hội Nhóm | 2ĐV | 60g |
| Nghiên Cứu Xã Hội | 1ĐV | 30g |
| Phát Triển Cộng Đồng | 1ĐV | 30g |
| |
| Năm 4 : Sưu Khảo | 19 Ðơn Vị | 570 giờ |
| Ban A : Chính Trị | Ban B : Xã Hội | |
| Lịch Sử Chính Trị VN Cận Ðại | 1ĐV | 30g |
| Phát Triển Xã Hội | 2ĐV | 60g |
| Chính Trị Học Ðông Nam Á | 2ĐV | 60g |
| Phát Triển Cộng Ðồng | 1ĐV | 30g |
| Hiến Pháp Ðối Chiếu | 2ĐV | 60g |
| Chính Sách & Kế Toán Xã Hội | 2ĐV | 60g |
| Chính Sách Kinh Tế Ðối Chiếu | 2ĐV | 60g |
| GD Tráng Niên & Thực Tập Lãnh Ðạo | 2ĐV | 60g |
| Quốc Tế Công Pháp | 2ĐV | 60g |
| Hành Chính Xã Hội | 2ĐV | 60g |
| Lịch Sử Bang Giao Quốc Tế | 2ĐV | 60g |
| Hợp Tác Xã | 2ĐV | 60g |
| CSách N.giao Các Cường Quốc | 2ĐV | 60g |
| Kế Hoạch Gia Ðình | 2ĐV | 60g |
| Truyền Thông Ðại Chúng | 1ĐV | 30g |
| Công Tác Thực Tập | 8ĐV | 240g |
| Dư Luận Quần Chúng | 1ĐV | 30g |
| Anh Ngữ Chuyên Khoa IV | 3ĐV | 90g |
| Kỹ Thuật Truyền Thông | 1ĐV | 30g |
| Tài Chánh Công | 1ĐV | 30g |
| Hội Thảo Chính Trị | | |
| | | |
| II. Cấp Cao Học | | |
| A. Ngành Quản Trị Kinh Doanh | | |
| Cao Học 1 | 19 Ðơn Vị | 570 giờ |
| Cao Học 2 | 18 Ðơn Vị | 540 giờ |
| Ðộng Thái Tổ Chức | 2ĐV | 60g |
| Chính Sách Kinh Doanh | 2ĐV | 60g |
| Cơ Hội Ðầu Tư I (xi nghiệp) | 2ĐV | 60g |
| Cơ Hội Ðầu Tư II (kỹ Nghệ) | 2ĐV | 60g |
| Phân Tích Ðịnh Lượng | 2ĐV | 60g |
| Quản Trị Nông Doanh | 2ĐV | 60g |
| Tổ Chức & Quản Trị Sản Xuất | 2ĐV | 60g |
| Chiến Lược & Chính Sách Quản Trị | 2ĐV | 60g |
| Tài Chánh Xí Nghiệp | 2ĐV | 60g |
| Quản Trị Tài Chánh | 2ĐV | 60g |
| Tiếp Thị | 1ĐV | 30g |
| Pháp Chế Kinh Doanh | 2ĐV | 60g |
| Kế Toán Quản Trị | 2ĐV | 60g |
| Thuế Vụ | 1ĐV | 30g |
| Sưu Tầm & Hội Thảo | 1ĐV | 30g |
| Kế Toán Kỹ Nghệ | 2ĐV | 60g |
| Phúc Trình Tập Thể | 2ĐV | 60g |
| Anh Ngữ Chuyên Khoa | 3ĐV | 90g |
| Luận Văn Kết Khóa | | |
| | | |
| B. Ngành Chính Trị Xã Hội | | |
| Cao Học 1 | | |
| Những Môn học Chung | 14 Ðơn Vị | 420 giờ |
| Sơ Lược Về Kinh Tế Học | 1ĐV | 30g |
| Sơ Lược Về Truyền Thông | 1ĐV | 30g |
| Sơ Lược Về Xã Hội Học | 1ĐV | 30g |
| Sơ Lược Về Thống Kê | 1ĐV | 30g |
| Sơ Lược Về Chính Trị Học | 2ĐV | 60g |
| Thuyết Trình & Hội Thảo | 2ĐV | 60g |
| Sơ Lược Về Quản Trị Học | 1ĐV | 30g |
| Anh Văn Chuyên Khoa | 3ĐV | 90g |
| Phúc Trình Tập Thể | 2ĐV | 60g |
| Những môn Nhiệm ý |
| Ban A : Chính Trị | 5 Ðơn Vị | 150 giờ |
| Ban B : Truyền Thông | 5 Ðơn Vị | 150 giờ |
| Chính Trị Lý Thuyết | 2ĐV | 60g |
| Kỹ Thuật Truyền Thông I | 2ĐV | 60g |
| Chính Trị Áp Dụng | 2ĐV | 60g |
| Báo Chí Thế Giới Hiện Ðại | 2ĐV | 60g |
| Môn Phụ (Kinh Tế hoặc XHH) | 1ĐV | 30g |
| Lịch Sử Báo Chí | 1ĐV | 30g |
| | | |
| Cao Học 2 | | |
| Những Môn học Chung | 9 Ðơn Vị | 270 giờ |
| Các Vấn Ðề Chính Trị Hiện Ðại | 2ĐV | 60g |
| VÐPTriển: Khía Cạnh Xh, CT, KT, QT | 2ĐV | 60g |
| Truyền Th Trong XH Ngày Nay | 1ĐV | 30g |
| Anh Văn Chuyên Khoa | 3ĐV | 90g |
| Những môn Nhiệm Ý | | |
| Ban A : Chính Trị | 9 Ðơn Vị | 270 giờ |
| Ban B : Truyền Thông | 9 Ðơn Vị | 270 giờ |
| CT Áp Dụng (Chế Ðộ Học) | 2ĐV | 60g |
| Kỹ Thuật Truyền Thông II | 2ĐV | 60g |
| Môn Phụ (CT hoặc Kinh Tế) | 1ĐV | 30g |
| Kỹ Thuật Báo Chí | 2ĐV | 60g |
| Thuyết Trình Hội Thảo | 3ĐV | 90g |
| Luận Văn Kết Khóa | 3ĐV | 90g |